被深深刻上

bèi shēn shēn kè shàng bị thâm thâm khắc thượng

Hán Việt: bị thâm thâm khắc thượng · Pinyin: bèi shēn shēn kè shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (thâm) + (thâm) + (khắc) + (thượng)