被深深刻入 bèi shēn shēn kè rù · bị thâm thâm khắc nhập Hán Việt: bị thâm thâm khắc nhập · Pinyin: bèi shēn shēn kè rù Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 深 (thâm) + 深 (thâm) + 刻 (khắc) + 入 (nhập)Pinyinbèi shēn shēn kè rùHán Việtbị thâm thâm khắc nhậpCấu tạo被 + 深 + 深 + 刻 + 入 · bị + thâm + thâm + khắc + nhập nghĩa thành phần: bị + thâm + thâm + khắc + nhập