被災蒙禍

pī zāi méng huò bị tai mông họa

Hán Việt: bị tai mông họa · Pinyin: pī zāi méng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (tai) + (mông) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遭受災禍。漢.王充《論衡.命義》:「人命有長短,時有盛衰,衰則疾病,被災蒙禍之驗也。」

Eng

  • Cihui 被災蒙禍 èizāiménghuò f.e. 1. suffer disaster 2. suffer personal misfortunes