被炸區域 bị tạc khu vực Hán Việt: bị tạc khu vực Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 炸 (tạc) + 區 (khu) + 域 (vực)Hán Việtbị tạc khu vựcCấu tạo被 + 炸 + 區 + 域 · bị + tạc + khu + vực nghĩa thành phần: bị + tạc + khu + vực