被炸的廢墟 bị tạc đích phế khư Hán Việt: bị tạc đích phế khư Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 炸 (tạc) + 的 (đích) + 廢 (phế) + 墟 (khư)Hán Việtbị tạc đích phế khưCấu tạo被 + 炸 + 的 + 廢 + 墟 · bị + tạc + đích + phế + khư nghĩa thành phần: bị + tạc + đích + phế + khư