被焚妄想 bị phần vọng tưởng Hán Việt: bị phần vọng tưởng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 焚 (phần) + 妄 (vọng) + 想 (tưởng)Hán Việtbị phần vọng tưởngCấu tạo被 + 焚 + 妄 + 想 · bị + phần + vọng + tưởng nghĩa thành phần: bị + phần + vọng + tưởng