被牽扯進 bị khiên xả tiến Hán Việt: bị khiên xả tiến Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 牽 (khiên) + 扯 (xả) + 進 (tiến)Hán Việtbị khiên xả tiếnCấu tạo被 + 牽 + 扯 + 進 · bị + khiên + xả + tiến nghĩa thành phần: bị + khiên + xả + tiến