被甲載兵 pī jiǎ zài bīng · bị giáp tái binh Hán Việt: bị giáp tái binh · Pinyin: pī jiǎ zài bīng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 甲 (giáp) + 載 (tái) + 兵 (binh)Pinyinpī jiǎ zài bīngHán Việtbị giáp tái binhCấu tạo被 + 甲 + 載 + 兵 · bị + giáp + tái + binh nghĩa thành phần: bị + giáp + tái + binh