被申請人 bèi shēn qǐng rén · bị thân thỉnh nhân Hán Việt: bị thân thỉnh nhân · Pinyin: bèi shēn qǐng rén Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 申 (thân) + 請 (thỉnh) + 人 (nhân)Pinyinbèi shēn qǐng rénHán Việtbị thân thỉnh nhânCấu tạo被 + 申 + 請 + 人 · bị + thân + thỉnh + nhân nghĩa thành phần: bị + thân + thỉnh + nhân