被蓋中部 bị cái trung bộ Hán Việt: bị cái trung bộ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 蓋 (cái) + 中 (trung) + 部 (bộ)Hán Việtbị cái trung bộCấu tạo被 + 蓋 + 中 + 部 · bị + cái + trung + bộ nghĩa thành phần: bị + cái + trung + bộ