被社會接受

bèi shè huì jiē shòu bị xã hội tiếp thụ

Hán Việt: bị xã hội tiếp thụ · Pinyin: bèi shè huì jiē shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (xã) + (hội) + (tiếp) + (thụ)