被積分式 bèi jī fēn shì · bị tích phân thức Hán Việt: bị tích phân thức · Pinyin: bèi jī fēn shì Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 積 (tích) + 分 (phân) + 式 (thức)Pinyinbèi jī fēn shìHán Việtbị tích phân thứcCấu tạo被 + 積 + 分 + 式 · bị + tích + phân + thức nghĩa thành phần: bị + tích + phân + thức