被窩裏放屁
bị oa lí phóng thí
Hán Việt: bị oa lí phóng thí
Tổng quan
giữ ... cho bản thân
Nghĩa
Việt
- Cihui giữ ... cho bản thân
Eng
- Cihui 被窩裡放屁 èiwō li fàngpì id. <coll.> keep sth. for oneself
Hán Việt: bị oa lí phóng thí
giữ ... cho bản thân