被篩選過 bèi shāi xuǎn guò · bị si tuyển quá Hán Việt: bị si tuyển quá · Pinyin: bèi shāi xuǎn guò Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 篩 (si) + 選 (tuyển) + 過 (quá)Pinyinbèi shāi xuǎn guòHán Việtbị si tuyển quáCấu tạo被 + 篩 + 選 + 過 · bị + si + tuyển + quá nghĩa thành phần: bị + si + tuyển + quá