被紙割傷

bèi zhǐ gēshāng bị chỉ cát thương

Hán Việt: bị chỉ cát thương · Pinyin: bèi zhǐ gēshāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (chỉ) + (cát) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui paper cut