被索賠人 bị tác bồi nhân Hán Việt: bị tác bồi nhân Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 索 (tác) + 賠 (bồi) + 人 (nhân)Hán Việtbị tác bồi nhânCấu tạo被 + 索 + 賠 + 人 · bị + tác + bồi + nhân nghĩa thành phần: bị + tác + bồi + nhân