被統治者 bị thống trì giả Hán Việt: bị thống trì giả Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 統 (thống) + 治 (trì) + 者 (giả)Hán Việtbị thống trì giảCấu tạo被 + 統 + 治 + 者 · bị + thống + trì + giả nghĩa thành phần: bị + thống + trì + giả Nghĩa EngCihui 被統治者 èitǒngzhìzhě n. these who are ruled M:¹ge/¹míng