被繡之犧 pī xiù zhī xī · bị tú chi hi Hán Việt: bị tú chi hi · Pinyin: pī xiù zhī xī Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 繡 (tú) + 之 (chi) + 犧 (hi)Pinyinpī xiù zhī xīHán Việtbị tú chi hiCấu tạo被 + 繡 + 之 + 犧 · bị + tú + chi + hi nghĩa thành phần: bị + tú + chi + hi