被繡晝行 pī xiù zhòu xíng · bị tú trú hành Hán Việt: bị tú trú hành · Pinyin: pī xiù zhòu xíng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 繡 (tú) + 晝 (trú) + 行 (hành)Pinyinpī xiù zhòu xíngHán Việtbị tú trú hànhCấu tạo被 + 繡 + 晝 + 行 · bị + tú + trú + hành nghĩa thành phần: bị + tú + trú + hành