被纏住的 bị triền trụ đích Hán Việt: bị triền trụ đích Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 纏 (triền) + 住 (trụ) + 的 (đích)Hán Việtbị triền trụ đíchCấu tạo被 + 纏 + 住 + 的 · bị + triền + trụ + đích nghĩa thành phần: bị + triền + trụ + đích