被繼承人

bèi jì chéng rén bị kế thừa nhân

Hán Việt: bị kế thừa nhân · Pinyin: bèi jì chéng rén

Tổng quan

ông bà, tổ tiên

Cấu tạo: (bị) + (kế) + (thừa) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ông bà, tổ tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繼承人之繼承權的授與者。