被捨棄的

bị xá khí đích

Hán Việt: bị xá khí đích

Tổng quan

không người ở, hoang vắng, trống trải, vắng vẻ, hiu quạnh, bị ruồng bỏ, bị bỏ mặc, bị bỏ rơi

Cấu tạo: (bị) + (xá) + (khí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không người ở, hoang vắng, trống trải, vắng vẻ, hiu quạnh, bị ruồng bỏ, bị bỏ mặc, bị bỏ rơi