被苫蒙荊

pī shān méng jīng bị thiêm mông kinh

Hán Việt: bị thiêm mông kinh · Pinyin: pī shān méng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (thiêm) + (mông) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苫:用草编成的帘子、垫子等草制品。披草苫,裹荆棘。泛指受尽艰难,吃尽苦头。