被苫蒙荊 pī shān méng jīng · bị thiêm mông kinh Hán Việt: bị thiêm mông kinh · Pinyin: pī shān méng jīng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 苫 (thiêm) + 蒙 (mông) + 荊 (kinh)Pinyinpī shān méng jīngHán Việtbị thiêm mông kinhCấu tạo被 + 苫 + 蒙 + 荊 · bị + thiêm + mông + kinh nghĩa thành phần: bị + thiêm + mông + kinh