被表現爲 bị biểu hiện vi Hán Việt: bị biểu hiện vi Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 表 (biểu) + 現 (hiện) + 爲 (vi)Hán Việtbị biểu hiện viCấu tạo被 + 表 + 現 + 爲 · bị + biểu + hiện + vi nghĩa thành phần: bị + biểu + hiện + vi