被褐懷珠 pī hè huái zhū · bị hạt hoài châu Hán Việt: bị hạt hoài châu · Pinyin: pī hè huái zhū Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 褐 (hạt) + 懷 (hoài) + 珠 (châu)Pinyinpī hè huái zhūHán Việtbị hạt hoài châuCấu tạo被 + 褐 + 懷 + 珠 · bị + hạt + hoài + châu nghĩa thành phần: bị + hạt + hoài + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身穿粗布衣服而怀抱宝珠。比喻虽是贫寒出身,但有真才实学。