被褐藏輝

pī hè cáng huī bị hạt tàng huy

Hán Việt: bị hạt tàng huy · Pinyin: pī hè cáng huī

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (hạt) + (tàng) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被:通“披”,散开;褐:兽毛或粗麻制成的短衣。身穿粗布衣服,怀中藏着宝玉。比喻人有才德而深藏不露。