被託管人 bị thác quản nhân Hán Việt: bị thác quản nhân Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 託 (thác) + 管 (quản) + 人 (nhân)Hán Việtbị thác quản nhânCấu tạo被 + 託 + 管 + 人 · bị + thác + quản + nhân nghĩa thành phần: bị + thác + quản + nhân