被許可人 bèi xǔ kě rén · bị hứa khả nhân Hán Việt: bị hứa khả nhân · Pinyin: bèi xǔ kě rén Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 人 (nhân)Pinyinbèi xǔ kě rénHán Việtbị hứa khả nhânCấu tạo被 + 許 + 可 + 人 · bị + hứa + khả + nhân nghĩa thành phần: bị + hứa + khả + nhân