被詔即成 bèi zhào jí chéng · bị chiếu tức thành Hán Việt: bị chiếu tức thành · Pinyin: bèi zhào jí chéng Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 詔 (chiếu) + 即 (tức) + 成 (thành)Pinyinbèi zhào jí chéngHán Việtbị chiếu tức thànhCấu tạo被 + 詔 + 即 + 成 · bị + chiếu + tức + thành nghĩa thành phần: bị + chiếu + tức + thành