被詛咒地 bị trớ chú địa Hán Việt: bị trớ chú địa Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 詛 (trớ) + 咒 (chú) + 地 (địa)Hán Việtbị trớ chú địaCấu tạo被 + 詛 + 咒 + 地 · bị + trớ + chú + địa nghĩa thành phần: bị + trớ + chú + địa