被認作…的 Tổng quan cho là nó có, coi như là đúng, chỉ là giả thiết, chỉ là tưởng tượng Cấu tạo: 被 (bị) + 認 (nhận) + 作 (tác) + … + 的 (đích)Cấu tạo被 + 認 + 作 + … + 的 Nghĩa ViệtCihui cho là nó có, coi như là đúng, chỉ là giả thiết, chỉ là tưởng tượng