被許配給 bị hứa phối cấp Hán Việt: bị hứa phối cấp Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 許 (hứa) + 配 (phối) + 給 (cấp)Hán Việtbị hứa phối cấpCấu tạo被 + 許 + 配 + 給 · bị + hứa + phối + cấp nghĩa thành phần: bị + hứa + phối + cấp