被誤導的

bị ngộ đạo đích

Hán Việt: bị ngộ đạo đích

Tổng quan

(bị ai/cái gì dẫn đến) sai lầm trong ý kiến, suy nghĩ; bị lầm lạc, sai lầm hoặc dại dột trong hành động (vì nhận định không đúng)

Cấu tạo: (bị) + (ngộ) + (đạo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bị ai/cái gì dẫn đến) sai lầm trong ý kiến, suy nghĩ; bị lầm lạc, sai lầm hoặc dại dột trong hành động (vì nhận định không đúng)