被調任者

bị điều nhâm giả

Hán Việt: bị điều nhâm giả

Tổng quan

(pháp lý) người được nhượng

Cấu tạo: (bị) + 調 (điều) + (nhâm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) người được nhượng