被讒見疏 bị sàm kiến sơ Hán Việt: bị sàm kiến sơ Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 讒 (sàm) + 見 (kiến) + 疏 (sơ)Hán Việtbị sàm kiến sơCấu tạo被 + 讒 + 見 + 疏 · bị + sàm + kiến + sơ nghĩa thành phần: bị + sàm + kiến + sơ Nghĩa EngCihui 被讒見疏 èichánjiànshū id. ostracized by slander