被赭貫木 pī zhě guàn mù · bị giả quán mộc Hán Việt: bị giả quán mộc · Pinyin: pī zhě guàn mù Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 赭 (giả) + 貫 (quán) + 木 (mộc)Pinyinpī zhě guàn mùHán Việtbị giả quán mộcCấu tạo被 + 赭 + 貫 + 木 · bị + giả + quán + mộc nghĩa thành phần: bị + giả + quán + mộc