被赭貫木

pī zhě guàn mù bị giả quán mộc

Hán Việt: bị giả quán mộc · Pinyin: pī zhě guàn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (giả) + (quán) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赭:赭衣,古代囚衣;木:指“三木”。加在手足上的刑具。穿囚衣,戴刑具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿囚衣,戴刑具。古代囚衣赤褐色,称"赭衣"。刑具加在颈上手上足上,称"三木"。