被迫

bèi pò bị bách

Hán Việt: bị bách · Pinyin: bèi pò

Tổng quan

bị ép buộc | bị bắt buộc

Cấu tạo: (bị) + (bách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị ép buộc | bị bắt buộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受外力強行逼迫、壓迫。如:「商家因颱風斷水斷電,被迫歇業。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被逼迫;被强迫:~放弃丨我这样做完全是~的。

Eng

  • CC-CEDICT to be compelled|to be forced
  • Cihui to be compelled; to be forced

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

自动 · 自愿