自動
tự động
Hán Việt: tự động · Pinyin: zì dòng
Tổng quan
tự động | tự nguyện
Nghĩa
Việt
- Cihui tự động | tự nguyện
- Cihui tự động tự động ☆Làm theo ý mình, không bị ai sai khiến — Chạy được một mình (nói về máy móc).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.不憑藉外在力量而自己主動作為。如:「他們常自動地在社區栽培花木、整理環境。」 2.不需透過人力,直接利用機械裝置操作。如:「自動步槍」、「自動控制系統」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自己主动;出于自己心愿非常自动地来到车站送行|自动报名参加; 不靠外力的自动燃烧; 指器械通过自身的装置而活动自动传输|自动售货机。
- Tân Hoa Tự Điển ①自己主动;出于自己心愿非常自动地来到车站送行|自动报名参加。②不靠外力的自动燃烧。③指器械通过自身的装置而活动自动传输|自动售货机。
Eng
- CC-CEDICT automatic|voluntarily
- Cihui automatic; voluntarily
ja
- JMdict automatic|intransitive verb