被迫卸貨 bị bách tá hóa Hán Việt: bị bách tá hóa Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 迫 (bách) + 卸 (tá) + 貨 (hóa)Hán Việtbị bách tá hóaCấu tạo被 + 迫 + 卸 + 貨 · bị + bách + tá + hóa nghĩa thành phần: bị + bách + tá + hóa Nghĩa EngCihui 被迫卸貨 èipò xièhuò n. forced discharge