被迫辭職 bị bách từ chức Hán Việt: bị bách từ chức Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 迫 (bách) + 辭 (từ) + 職 (chức)Hán Việtbị bách từ chứcCấu tạo被 + 迫 + 辭 + 職 · bị + bách + từ + chức nghĩa thành phần: bị + bách + từ + chức