被迫降落 bị bách hàng lạc Hán Việt: bị bách hàng lạc Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 迫 (bách) + 降 (hàng) + 落 (lạc)Hán Việtbị bách hàng lạcCấu tạo被 + 迫 + 降 + 落 · bị + bách + hàng + lạc nghĩa thành phần: bị + bách + hàng + lạc Nghĩa EngCihui 被迫降落 èipò jiàngluò v.p. forced landing ◆v. be forced to land