被迷住的
bị mê trụ đích
Hán Việt: bị mê trụ đích
Tổng quan
bị bắt giữ, bị giam cầm, tù nhân, người bị bắt giữ mê, say mê
Nghĩa
Việt
- Cihui bị bắt giữ, bị giam cầm, tù nhân, người bị bắt giữ mê, say mê
Hán Việt: bị mê trụ đích
bị bắt giữ, bị giam cầm, tù nhân, người bị bắt giữ mê, say mê