被選舉人

bị tuyển cử nhân

Hán Việt: bị tuyển cử nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (tuyển) + (cử) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 被選舉人 èixuǎnjǔrén n. election candidate