被通緝人員 bị thông tập nhân viên Hán Việt: bị thông tập nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 通 (thông) + 緝 (tập) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việtbị thông tập nhân viênCấu tạo被 + 通 + 緝 + 人 + 員 · bị + thông + tập + nhân + viên nghĩa thành phần: bị + thông + tập + nhân + viên