被遺棄者 bị di khí giả Hán Việt: bị di khí giả Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 遺 (di) + 棄 (khí) + 者 (giả)Hán Việtbị di khí giảCấu tạo被 + 遺 + 棄 + 者 · bị + di + khí + giả nghĩa thành phần: bị + di + khí + giả