被邀請者 bèi yāo qǐng zhě · bị yêu thỉnh giả Hán Việt: bị yêu thỉnh giả · Pinyin: bèi yāo qǐng zhě Tổng quan người được mời Cấu tạo: 被 (bị) + 邀 (yêu) + 請 (thỉnh) + 者 (giả)Pinyinbèi yāo qǐng zhěHán Việtbị yêu thỉnh giảCấu tạo被 + 邀 + 請 + 者 · bị + yêu + thỉnh + giả nghĩa thành phần: bị + yêu + thỉnh + giả Nghĩa ViệtCihui người được mời