被酒睡伏 bèi jiǔ shuì fú · bị tửu thụy phục Hán Việt: bị tửu thụy phục · Pinyin: bèi jiǔ shuì fú Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 酒 (tửu) + 睡 (thụy) + 伏 (phục)Pinyinbèi jiǔ shuì fúHán Việtbị tửu thụy phụcCấu tạo被 + 酒 + 睡 + 伏 · bị + tửu + thụy + phục nghĩa thành phần: bị + tửu + thụy + phục