被採用的 bị thải dụng đích Hán Việt: bị thải dụng đích Tổng quan Cấu tạo: 被 (bị) + 採 (thải) + 用 (dụng) + 的 (đích)Hán Việtbị thải dụng đíchCấu tạo被 + 採 + 用 + 的 · bị + thải + dụng + đích nghĩa thành phần: bị + thải + dụng + đích